Danh ngôn về cuộc sống

THÔNG TIN GIÁO DỤC 24/24

Hổ trợ trực tuyến

  • (Vô Thường)
  • (ntn_dau)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Ảnh ngẫu nhiên

300pxDen_Mac_Dinh_Chi.jpg 270.jpg DAO_NHUNG.jpg 1.gif Bai_lam_so_3.flv Bai_thi_so_2.flv Bai_lam_so_1.flv 008_Dao_Nhung.jpg N.jpg Songcoichvibietvothuong.jpg Danhngoncuocsong220.jpg NOI_AY_CON_TIM_ME.swf FunPhotoBox1152701303cwzzgf.gif IMG_38591.jpg 1166.jpg WP_20150919_23_00_39_Pro.jpg

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    18 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Gốc > Thư giãn >

    70 từ tiếng Anh đẹp nhất

    70 từ tiếng Anh đẹp nhất

    70 từ tiếng Anh đẹp nhất
     

    Hội đồng Anh (Bristish Council), một cơ quan chuyên trách phát triển, bồi dưỡng và truyền bá tiếng Anh, văn hóa Anh đã mở cuộc bình chọn 70 từ đẹp nhất trong tiếng Anh. Cuộc bình chọn đã diễn ra trên 102 nước với 40.000 người tham gia. Kết quả, từ "Mother" (người mẹ) đứng đầu danh sách. Theo một thành viên tham gia bình chọn, từ "Mother" không chỉ có nghĩa là mẹ, mà khi trở thành động từ, nó mang nghĩa "chăm sóc, nuôi dạy ai hay cái gì như một người mẹ" và "đối xử tốt, chu đáo" với ai đó.

     

     

     

    Sau đây là danh sách 30 từ đứng đầu danh sách để chúng ta cùng tham khảo:

    1. MOTHER: Người mẹ
    2. PASSION: Niềm say mê, cảm xúc mạnh mẽ
    3. SMILE: Nụ cười
    4. LOVE: Tình yêu
    5. ETERNITY: Sự vĩnh cửu, tính bất diệt, bất tử
    6. FANTASTIC: Kỳ quái, lạ thường, người lập dị
    7. DESTINY: Định mệnh, số phận
    8. FREEDOM: Tự do
    9. LIBERTY: Quyền tự do
    10. TRANQUILLITY: Sự thanh bình
    11. PEACE: Hòa bình
    12. BLOSSOM: Hoa; sự hứa hẹn, niềm hy vọng (nghĩa bóng)
    13. SUNSHINE: Ánh nắng, sự hân hoan
    14. SWEETHEART: Người yêu, người tình
    15. GORGEOUS: Rực rỡ, lộng lẫy, tráng lệ, huy hoàng, tuyệt mỹ
    16. CHERISH: yêu thương (động từ), ấp ủ (nghĩa bóng)
    17. ENTHUSIASM: Sự hăng say, nhiệt tình
    18. HOPE: Hy vọng
    19. GRACE: Vẻ duyên dáng, yêu kiều, vẻ phong nhã (số nhiều)
    20. RAINBOW: Cầu vồng
    21. BLUE: Màu xanh
    22. SUNFLOWER: Cây hướng dương
    23. TWINKLE: Ánh sáng lấp lánh, lấp lánh (động từ)
    24. SERENDIPITY: Khả năng cầu may
    25. BLISS: Hạnh phúc, niềm vui sướng nhất
    26. LULLABY: Bài hát ru con
    27. SOPHISTICATED: Tinh vi, sành diệu
    28. RENAISSANCE: Sự phục hưng
    29. CUTE: Sắc sảo, tinh khôn
    30. COSY: Ấm cúng, thoải mái, dễ chịu.

     

     

     

     

    Source: ftu-forum.net


    Nhắn tin cho tác giả
    Đào Thị Nhung @ 22:53 24/08/2012
    Số lượt xem: 3752
    Số lượt thích: 0 người
    Avatar

     Kết quả, từ "Mother" (người mẹ) đứng đầu danh sách. Theo một thành viên tham gia bình chọn, từ "Mother" không chỉ nghĩa là mẹ, mà khi trở thành động từ, nó mang nghĩa "chăm sóc, nuôi dạy ai hay cái gì như một người mẹ" và "đối xử tốt, chu đáo" với ai đó.

     
    Gửi ý kiến

    CLICK VỀ ĐẦU TRANG